Bản dịch của từ 𫡞 trong tiếng Việt
𫡞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄐㄧㄣ ㄨㄣˊ ㄌㄧˋ ㄉㄧㄥˋ ㄗˋ | N/A | N/A | N/A |
𫡞 (Danh từ)
【】
01
Chữ định dạng trong văn kim văn, cùng nghĩa với chữ “辥” (tham khảo trong bộ sưu tập văn kim Ân Chu, số 6014, vật phẩm Hòa Tôn). (Như một kiểu chữ cổ được chuẩn hóa trong văn bản kim loại thời Ân Chu, giúp nhớ qua hình ảnh văn bản kim loại)
金文隶定字,同“辥”。见《殷周金文集成》第6014器何尊。
Ví dụ
