Bản dịch của từ 𫡟 trong tiếng Việt

𫡟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𫡟 (Tính từ)

01

Chữ cổ dùng trong kim văn và lệ định, nghĩa giống chữ “” (vô), tức là không có, không tồn tại (như trong câu 'vô sự' nghĩa là không có sự việc gì).

金文隶定字,同“无”。字见《殷周金文集成引得》1246页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫡟
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Hình thái radical:
⿱,無,亡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép