Bản dịch của từ 𫡟 trong tiếng Việt
𫡟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𫡟 (Tính từ)
【wú】
01
Chữ cổ dùng trong kim văn và lệ định, nghĩa giống chữ “无” (vô), tức là không có, không tồn tại (như trong câu 'vô sự' nghĩa là không có sự việc gì).
金文隶定字,同“无”。字见《殷周金文集成引得》1246页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
