ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫡠
Bảng phân tích âm vị 𫡠
Mǎi
Luôn luôn, mãi mãi không thay đổi (như câu 'mãi mãi bên nhau').
〈越南释义〉喃字。读音mãi,总是;永远。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép