Bản dịch của từ 𫡡 trong tiếng Việt

𫡡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄑㄧㄠˊ ㄩˋN/AN/AN/A

𫡡 (Danh từ)

01

Chữ kim văn và lệ định, có thể đồng nghĩa với chữ 喬豫, được ghi chép trong 《殷周金文集成引得》 trang 1478 (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn, giúp nhớ qua hình thức cổ xưa).

金文隶定字。同喬豫?字见《殷周金文集成引得》1478页。

Ví dụ
𫡡
Bính âm:
【ㄑㄧㄠˊ ㄩˋ】【KIỀU DỤC】
Hình thái radical:
⿱,喬,豫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
丿
Số nét:
28

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép