Bản dịch của từ 𫡢 trong tiếng Việt
𫡢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tàng | ㄊㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𫡢 (Danh từ)
【tàng】
01
Đất trũng thấp, chỗ lõm xuống như ruộng trũng (nhớ như ruộng 'tàng' thấp trũng).
低洼的土地;凹陷:~田。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ '坨' (đồng âm, cùng ý nghĩa về đất đai).
同“坨”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
