Bản dịch của từ 𫡤 trong tiếng Việt
𫡤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𫡤 (Danh từ)
【jí】
01
(theo nghĩa Nhật) âm đọc là 'atsumaru', nghĩa là tập hợp, tụ họp; hình ảnh ba số 9 chồng lên nhau tượng trưng cho sự tập trung mạnh mẽ như trong câu 'ba chín thành một'
〈日本释义〉读音atsumaru。集也。9=集,三个九在一起加强类集。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
