Bản dịch của từ 𫡤 trong tiếng Việt

𫡤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

𫡤 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) âm đọc là 'atsumaru', nghĩa là tập hợp, tụ họp; hình ảnh ba số 9 chồng lên nhau tượng trưng cho sự tập trung mạnh mẽ như trong câu 'ba chín thành một'

〈日本释义〉读音atsumaru。集也。9=集,三个九在一起加强类集。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫡤
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬP】
Hình thái radical:
⿱,九,⿰,九,九
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép