Bản dịch của từ 𫡧 trong tiếng Việt

𫡧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨN/AN/AN/A

𫡧 (Động từ)

01

(phương ngữ) vứt bỏ, quăng đi như khi ta 'đô' đồ chơi cũ không dùng nữa

〈方言〉扔掉;丢弃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫡧
Bính âm:
【dū】【ㄉㄨ】【ĐÔ】
Hình thái radical:
⿹,⺄,丢
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép