Bản dịch của từ 𫡨 trong tiếng Việt

𫡨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǐng

ㄊㄧㄥˇN/AN/AN/A

𫡨 (Danh từ)

tǐng
01

(phương ngữ) nơi chứa nước, như cái ao nhỏ hoặc bể nước trong vùng Quảng Đông, Phúc Kiến

〈方言〉蓄水的地方。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫡨
Bính âm:
【tǐng】【ㄊㄧㄥˇ】【ĐÌNH】
Hình thái radical:
⿺,乙,求
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép