Bản dịch của từ 𫡩 trong tiếng Việt

𫡩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˊN/AN/AN/A

𫡩 (Danh từ)

01

Sườn đồi thoai thoải bên núi, như một bãi đất bằng nhỏ ven núi (giúp nhớ: 'bá' như 'bãi' đất gần núi). Ví dụ địa danh '陈家𫡩' ở tỉnh Hồ Nam.

山边的平缓坡地。湖南省邵阳市城步苗族自治县“陈家𫡩”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫡩
Bính âm:
【bá】【ㄅㄚˊ】【BÁ】
Hình thái radical:
⿱,也,⿰,也,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép