Bản dịch của từ 𫡷 trong tiếng Việt
𫡷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄏㄜˋ ㄊㄚˋ ㄌㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𫡷 (Danh từ)
【】
01
(theo nghĩa Nhật) giống chữ “𩓩”, chỉ đơn vị diện tích công trình đất đai gọi là công khắc (公顷).
〈日本释义〉同“𩓩”字。公顷。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(theo nghĩa Nhật) đọc là へくたある (hekutaru), là đơn vị diện tích theo hệ mét, bằng 100 a (a là đơn vị diện tích nhỏ hơn). Chữ này là hợp thể của “亚” và “百”.
〈日本释义〉读音へくたある(hekutaru)《汉字要览・邦字》〔解説〕米突法的面积单位。一阿尔的百倍。“亚”与“百”的合字。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
