Bản dịch của từ 𫡷 trong tiếng Việt

𫡷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄜˋ ㄊㄚˋ ㄌㄨˋN/AN/AN/A

𫡷 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) giống chữ “𩓩”, chỉ đơn vị diện tích công trình đất đai gọi là công khắc (公顷).

〈日本释义〉同“𩓩”字。公顷。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(theo nghĩa Nhật) đọc là へくたある (hekutaru), là đơn vị diện tích theo hệ mét, bằng 100 a (a là đơn vị diện tích nhỏ hơn). Chữ này là hợp thể của “” và “”.

〈日本释义〉读音へくたある(hekutaru)《汉字要览・邦字》〔解説〕米突法的面积单位。一阿尔的百倍。“亚”与“百”的合字。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫡷
Bính âm:
【ㄏㄜˋ ㄊㄚˋ ㄌㄨˋ】【HẠP ĐÀ LỤC】
Hình thái radical:
⿰,亞,百
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép