Bản dịch của từ 𫡽 trong tiếng Việt

𫡽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuì

ㄊㄨㄟˋN/AN/AN/A

𫡽 (Động từ)

tuì
01

Trả lại, hoàn trả như khi ta trả tiền, trả đồ (nhớ câu 'trả lại cho tôi!'), dễ nhớ vì 'trả' và 'thối' cùng âm đầu

〈越南释义〉读音trả,返还,归还。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫡽
Bính âm:
【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【THỐI】
Hình thái radical:
⿰,交,吕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép