Bản dịch của từ 𫡿 trong tiếng Việt
𫡿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𫡿 (Danh từ)
【】
01
Giống chữ “禀” (bẩm), nghĩa là trình bày, báo cáo (như trong câu 'bẩm báo'). Chữ này xuất hiện trong văn bản kim văn thời Ân Chu.
同“禀”。字见《殷周金文集成引得》1184页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ kim văn được xác định tương đương với “廪” (lẫm), nghĩa là kho chứa lương thực.
金文隶定字,同“廪”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
