Bản dịch của từ 𫢀 trong tiếng Việt
𫢀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tán | ㄊㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𫢀 (Danh từ)
【tán】
01
Chữ kim văn cổ dùng thay cho chữ '檀' (cây đàn, gỗ đàn hương), dễ nhớ như 'đàn' nhạc gỗ thơm mùi hương.
金文隶定字,同“檀”。字见《殷周金文集成引得》1092页。
Ví dụ
02
Chữ kim văn cổ dùng thay cho chữ '蟺' (một loại rắn), liên tưởng đến 'đàn' rắn cuộn tròn.
金文隶定字,同“蟺”。
Ví dụ
