Bản dịch của từ 𫢃 trong tiếng Việt

𫢃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊN/AN/AN/A

𫢃 (Danh từ)

chéng
01

Chữ kim văn và lệ định, cùng nghĩa với chữ “” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn, giống như một chiếc áo choàng cổ xưa). Ghi chú: chữ này xuất hiện trong tập hợp kim văn Ân Chu trang 1095.

金文隶定字,同“裎”。字见《殷周金文集成引得》1095页。

Ví dụ
𫢃
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【TRÌNH】
Hình thái radical:
⿵,𣎆,呈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép