Bản dịch của từ 𫢃 trong tiếng Việt
𫢃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𫢃 (Danh từ)
【chéng】
01
Chữ kim văn và lệ định, cùng nghĩa với chữ “裎” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn, giống như một chiếc áo choàng cổ xưa). Ghi chú: chữ này xuất hiện trong tập hợp kim văn Ân Chu trang 1095.
金文隶定字,同“裎”。字见《殷周金文集成引得》1095页。
Ví dụ
