Bản dịch của từ 𫢅 trong tiếng Việt

𫢅

Chữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄛN/AN/AN/A

𫢅 (Chữ số)

01

〈phương ngữ〉〈số lượng〉một cái (giống như 'yê' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì chỉ số lượng đơn lẻ).

〈方言〉〈数量〉一个。晋语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫢅
Bính âm:
【yō】【ㄧㄛ】【YÊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép