Bản dịch của từ 𫢇 trong tiếng Việt

𫢇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𫢇 (Danh từ)

01

Chữ định dạng trong kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ: chữ này chỉ xuất hiện trong văn bản cổ, như một 'dấu ấn' tên riêng trong lịch sử).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》228页。

Ví dụ
𫢇
Hình thái radical:
⿰,亻,〢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép