Bản dịch của từ 𫢊 trong tiếng Việt

𫢊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊN/AN/AN/A

𫢊 (Danh từ)

qián
01

(〈phương ngữ〉) đồng tiền, tiền xu, vật dùng để trao đổi mua bán (giống như tiền trong túi của bạn).

〈方言〉硬币,钱币,钱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫢊
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
Hình thái radical:
⿱,丷,个
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép