ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𫢎
Bảng phân tích âm vị 𫢎
Shǔn
Giống như chữ “伉” (cùng nghĩa, dễ nhớ vì cùng bộ nhân, liên quan đến sự vững chắc, kiên định).
同“伉”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép