Bản dịch của từ 𫢐 trong tiếng Việt

𫢐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˋN/AN/AN/A

𫢐 (Danh từ)

01

Chữ cổ trong văn bản kim văn, dùng làm tên người (giống như tên riêng trong gia đình Á). Xem tài liệu '殷周金文集录' của Từ Trung Thư, xuất bản tại Tứ Xuyên năm 1984.

金文隶定字。人名用字。见《殷周金文集录》-徐中舒,四川人民出版社1984。第一一页(十一页),编号为45的亞~母朋鐘。

Ví dụ
𫢐
Bính âm:
【yà】【ㄧㄚˋ】【Á】
Hình thái radical:
⿰,亻,丮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép