Bản dịch của từ 𫢑 trong tiếng Việt

𫢑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊN/AN/AN/A

𫢑 (Danh từ)

xiá
01

Cùng nghĩa với chữ '' (hầu), chỉ tước vị hoặc chức quan trong xã hội phong kiến, dễ nhớ như 'hầu' trong từ 'quân hầu'.

同“侯”。

Ví dụ
𫢑
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HẦU】
Hình thái radical:
⿰,亻,⿻,一,夫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép