Bản dịch của từ 𫢕 trong tiếng Việt

𫢕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣˋN/AN/AN/A

𫢕 (Danh từ)

fèn
01

Giống chữ '' (nghệ sĩ, diễn viên), dễ nhớ như 'phấn' trang điểm cho diễn viên.

同“伶”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫢕
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẤN】
Hình thái radical:
⿰,亻,⿱,亼,刀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿丶一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép