Bản dịch của từ 𫢗 trong tiếng Việt
𫢗
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𫢗 (Đại từ)
【tiān】
01
〈phương ngữ〉Ai đó, người nào (như câu hỏi quen thuộc trong tiếng Quảng Đông, dễ nhớ như câu hỏi 'Ai đó?').
〈方言〉谁。闽语。
Ví dụ
02
〈phương ngữ〉Lúc nào, khi nào (giống như hỏi thời gian trong tiếng Quảng Đông, dễ nhớ như 'khi nào?').
〈方言〉〔~时〕哪会儿。闽语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
