Bản dịch của từ 𫢗 trong tiếng Việt

𫢗

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢN/AN/AN/A

𫢗 (Đại từ)

tiān
01

〈phương ngữ〉Ai đó, người nào (như câu hỏi quen thuộc trong tiếng Quảng Đông, dễ nhớ như câu hỏi 'Ai đó?').

〈方言〉谁。闽语。

Ví dụ
02

〈phương ngữ〉Lúc nào, khi nào (giống như hỏi thời gian trong tiếng Quảng Đông, dễ nhớ như 'khi nào?').

〈方言〉〔~时〕哪会儿。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫢗
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,亻,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép