Bản dịch của từ 𫢚 trong tiếng Việt

𫢚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𫢚 (Danh từ)

nán
01

Chữ Nôm, giống như chữ “𧘇” (một chữ cổ trong tiếng Việt).

喃字。同“𧘇”。

Ví dụ
02

Chữ cổ của người Tráng, đọc là cang, nghĩa là trang điểm hoặc giả vờ.

古壮字。读音cang,打扮;假装。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫢚
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁN】
Hình thái radical:
⿱,人,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép