Bản dịch của từ 𫢥 trong tiếng Việt

𫢥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chà

ㄔㄚˋN/AN/AN/A

𫢥 (Tính từ)

chà
01

Chữ kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “” (chữ này thường dùng trong văn bản cổ, dễ nhớ như 'sát' sát bên cạnh chữ '').

金文隶定字,同“侘”。字见《殷周金文集成引得》262页。

Ví dụ
𫢥
Bính âm:
【chà】【ㄔㄚˋ】【SÁT】
Hình thái radical:
⿰,亻,⿱,爫,夨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép