Bản dịch của từ 𫢳 trong tiếng Việt

𫢳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊN/AN/AN/A

𫢳 (Danh từ)

01

Giống chữ '', thường gặp trong tên người Đài Loan (như một họ tên đặc biệt).

同“倪”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫢳
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NHI】
Hình thái radical:
⿰,亻,𫤘,⿰,亻,𠒇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丿丨乚丨丨一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép