Bản dịch của từ 𫢴 trong tiếng Việt
𫢴
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cōng | ㄘㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
𫢴 (Tính từ)
【cōng】
01
〈phương ngữ〉Giống chữ “傱”. Tả dáng đi nhanh nhẹn, khoẻ khoắn. Ví dụ: Anh ấy đi như “tùng tùng tùng”, bước chân nhanh như chạy đua (giống tiếng bước chân nhanh).
〈方言〉同“傱”。〈形〉走路矫健的样子。吴语。他~~~~走仔快到仔(他蹬蹬蹬走得很快)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
