Bản dịch của từ 𫢵 trong tiếng Việt

𫢵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋN/AN/AN/A

𫢵 (Tính từ)

zhòng
01

Chữ Nôm, đọc là trũng, nghĩa là chỗ lõm xuống, bị chìm hoặc sụt xuống (như vùng đất trũng thấp).

喃字。读音trũng,沉没的,凹陷的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫢵
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【TRŨNG】
Hình thái radical:
⿱,低,下
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép