Bản dịch của từ 𫢻 trong tiếng Việt

𫢻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōng

ㄩㄥN/AN/AN/A

𫢻 (Danh từ)

yōng
01

Giống chữ “”, nghĩa là người làm công, người giúp việc (nhớ câu: “Người ưng làm công, không ngại vất vả”).

同“佣”。见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫢻
Bính âm:
【yōng】【ㄩㄥ】【ƯNG】
Hình thái radical:
⿰,亻,𬎾,⿰,亻,⿻,肀,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一丨丿乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép