Bản dịch của từ 𫢿 trong tiếng Việt
𫢿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàng | ㄅㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𫢿 (Động từ)
【bàng】
01
Chữ cổ trong văn tự Kim văn và Lệ định, đồng nghĩa với chữ “搒” (cầm, nắm chặt); xem trang 451 trong 《殷周金文集成引得》 (Ghi chú: chữ này dùng trong văn tự cổ, khó gặp trong đời thường).
金文隶定字,同“搒”。字见《殷周金文集成引得》451页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
