Bản dịch của từ 𫣁 trong tiếng Việt

𫣁

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄞˋ ㄖㄠˋN/AN/AN/A

𫣁 (Trạng từ)

01

〈Giải thích Nhật Bản〉Đọc âm là 'hayarasu'. Từ ngữ phổ biến, chỉ việc dịch bệnh lan truyền nhanh như lời đồn thổi, giống như 'người + miệng + sớm' (hình thành ý nghĩa lan truyền).

〈日本释义〉読音hayarasu。流行語。话我的疫情。传了出去。“人+口+早”会意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫣁
Bính âm:
【ㄏㄞˋ ㄖㄠˋ】【HẠI NHIỄU】
Hình thái radical:
⿰,亻,⿱,口,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép