Bản dịch của từ 𫣆 trong tiếng Việt

𫣆

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ēn

N/AN/AN/A

𫣆 (Đại từ)

ēn
01

(phương ngữ) chúng ta, tụi mình (dễ nhớ như câu 'ân ủi nhau')

〈方言〉咱们。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thường gặp trong tên người Đài Loan

见于台湾人名。

Ví dụ
𫣆
Bính âm:
【ēn】【ㄣ】【ÂN】
Hình thái radical:
⿰,亻,恩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丨乚一丿丶一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép