Bản dịch của từ 𫣓 trong tiếng Việt

𫣓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄜˊN/AN/AN/A

𫣓 (Động từ)

01

Chữ kim văn và lệ định, cùng nghĩa với chữ “đắc” (được). Chữ này xuất hiện trong văn bản kim văn thời Ân Chu, trang 262 của 《殷周金文集成引得》.

金文隶定字,同“得”。金文隶定字。字见《殷周金文集成引得》262页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫣓
Bính âm:
【dé】【ㄉㄜˊ】【ĐẮC】
Hình thái radical:
⿰,亻,得
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép