Bản dịch của từ 𫣔 trong tiếng Việt

𫣔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋN/AN/AN/A

𫣔 (Danh từ)

01

Chữ cổ trong văn tự kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “” (một dạng chữ cổ trong văn tự Trung Hoa, dùng trong các văn bản cổ thời Ân Chu). (Gợi nhớ: vụ như vụ việc, việc ghi chép cổ xưa)

金文隶定字,同“㑼”。字见《殷周金文集成引得》336页。

Ví dụ
𫣔
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【VỤ】
Hình thái radical:
⿰,亻,⿱,舛,田
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép