Bản dịch của từ 𫣕 trong tiếng Việt

𫣕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄜˋ ㄙㄨㄠˋN/AN/AN/A

𫣕 (Động từ)

01

(theo nghĩa Nhật) đọc là 'hetsurau', nghĩa là nịnh hót, xu nịnh (giống như 'hạt sảo' để dễ nhớ)

〈日本释义〉读音hetsurau,諂也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫣕
Bính âm:
【ㄏㄜˋ ㄙㄨㄠˋ】【HẠT SẢO】
Hình thái radical:
⿰,亻,冨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép