Bản dịch của từ 𫣜 trong tiếng Việt
𫣜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dé | ㄉㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
𫣜 (Tính từ)
【dé】
01
Giống như chữ “đức” trong tiếng Việt, mang ý nghĩa tốt đẹp, phẩm chất cao quý (như đức tính, đức hạnh).
同“德”。字见《殷周金文集成引得》526页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ kim văn dùng để chỉ “giá trị” hoặc “đáng giá”, tương tự chữ “值”.
金文隶定字,同“值”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
