Bản dịch của từ 𫣧 trong tiếng Việt
𫣧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
𫣧 (Động từ)
【zhì】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Dự đoán hoặc sắp xếp chỗ ngồi, như khi uống rượu cùng bạn bè, ngồi gần nhau thân mật, di chuyển nhẹ nhàng như đuôi rắn, giả vờ như người chăn nuôi.
〈韩国释义〉預~所坐席下酒半促膝移坐蛇尾微露牧使佯。
Ví dụ
02
Xuất hiện trong tên người Đài Loan.
见于台湾人名。
Ví dụ
