Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “仃” (đình), dùng để chỉ một trạng thái hoặc tên riêng trong văn bản cổ (giúp nhớ: đình là nơi đứng yên, tĩnh lặng).
金文隶定字,同“仃”。字见《殷周金文集成引得》263页。
Ví dụ
Bính âm:
【‧】【ĐÌNH】
Hình thái radical:
⿰,亻,鼎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
亻
Số nét:
15
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép