Bản dịch của từ 𫣨 trong tiếng Việt

𫣨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𫣨 (Danh từ)

01

Chữ cổ trong văn tự kim văn, đồng nghĩa với chữ “” (đình), dùng để chỉ một trạng thái hoặc tên riêng trong văn bản cổ (giúp nhớ: đình là nơi đứng yên, tĩnh lặng).

金文隶定字,同“仃”。字见《殷周金文集成引得》263页。

Ví dụ
𫣨
Bính âm:
【‧】【ĐÌNH】
Hình thái radical:
⿰,亻,鼎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép