Bản dịch của từ 𫣬 trong tiếng Việt

𫣬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋN/AN/AN/A

𫣬 (Danh từ)

01

Chữ định hình trong kim văn và lệ thư, tên một địa danh (nhớ như tên đất, chữ này xuất hiện trong văn bản cổ kim văn thời Ân Chu).

金文隶定字。地名。字见《殷周金文集成引得》264页。

Ví dụ
𫣬
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỊA】
Hình thái radical:
⿰,亻,⿱,享,示
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép