Bản dịch của từ 𫣮 trong tiếng Việt

𫣮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋN/AN/AN/A

𫣮 (Động từ)

01

Chữ cổ dùng để viết 'tự' (kể chuyện, thuật lại), giống như chữ '' trong văn bản kim văn thời Ân Chu (giúp nhớ: 'tự' là kể chuyện, như tự sự trong tiếng Việt).

金文隶定字,同“叙”。字见《殷周金文集成引得》451页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫣮
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【TỰ】
Hình thái radical:
⿳,余,册,𠬞
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép