Bản dịch của từ 𫣲 trong tiếng Việt

𫣲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𫣲 (Tính từ)

wéi
01

(phương ngữ) nghi ngờ giống như chữ “𠏱” (như một bí mật điện báo dễ nhớ 8094).

〈方言〉疑同“𠏱”。(电报码8094)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫣲
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【UY】
Hình thái radical:
⿰,亻,賫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép