〈phương ngữ〉trùng hợp một cách ngẫu nhiên như 'xảo hợp' (giống như 'xảo' trong 'xảo trá' nhưng ở đây là sự trùng hợp may mắn), dễ nhớ như câu 'đúng là xảo hợp ngẫu nhiên!'.
〈方言〉巧合。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【ㄑㄧㄠˇ ㄏㄜˊ】【XẢO HỢP】
Hình thái radical:
⿰,合,喬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
人
Số nét:
18
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép