Bản dịch của từ 𫤀 trong tiếng Việt

𫤀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuì

ㄎㄨㄟˋN/AN/AN/A

𫤀 (Danh từ)

kuì
01

Chữ kim văn và lệ định, đồng nghĩa với “” (biếu, tặng); xuất hiện trong tài liệu cổ 《殷周金文集成引得》 trang 733 (giúp nhớ chữ này liên quan đến việc biếu tặng trong văn tự cổ).

金文隶定字,同“馈”。字见《殷周金文集成引得》733页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫤀
Bính âm:
【kuì】【ㄎㄨㄟˋ】【QUÝ】
Hình thái radical:
⿰,亻,⿳,山,自,貝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép