Bản dịch của từ 𫤀 trong tiếng Việt
𫤀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuì | ㄎㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𫤀 (Danh từ)
【kuì】
01
Chữ kim văn và lệ định, đồng nghĩa với “馈” (biếu, tặng); xuất hiện trong tài liệu cổ 《殷周金文集成引得》 trang 733 (giúp nhớ chữ này liên quan đến việc biếu tặng trong văn tự cổ).
金文隶定字,同“馈”。字见《殷周金文集成引得》733页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
