Bản dịch của từ 𫤂 trong tiếng Việt

𫤂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𫤂 (Danh từ)

wén
01

Chữ định hình trong văn tự kim văn và lệ định; thường dùng làm tên người (giúp nhớ như tên 'Vân' trong tiếng Việt, gợi hình tượng chữ viết cổ).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》263页。

Ví dụ
𫤂
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,亻,興
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép