Bản dịch của từ 𫤅 trong tiếng Việt

𫤅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéng

ㄨㄥˊN/AN/AN/A

𫤅 (Danh từ)

wéng
01

Chữ định hình trong văn tự kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ như tên ông cụ trong gia đình, chữ này đặc biệt và cổ xưa).

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1175页。

Ví dụ
𫤅
Bính âm:
【wéng】【ㄨㄥˊ】【ÔNG】
Hình thái radical:
⿱,㑛,孫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép