Bản dịch của từ 𫤊 trong tiếng Việt

𫤊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biè

ㄅㄧㄝˋN/AN/AN/A

𫤊 (Động từ)

biè
01

(〈phương ngữ〉) giống chữ “”, nghĩa là dùng tay bẻ gãy vật gì đó (dùng tay làm vật gì đó đứt ra). Ví dụ: bẻ cành cây, bẻ que tre.

〈方言〉同“疈”。用手折断某物(用手使某物断开)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫤊
Bính âm:
【biè】【ㄅㄧㄝˋ】【BIỆT】
Hình thái radical:
⿰,畐,偪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép