Bản dịch của từ 𫤛 trong tiếng Việt
𫤛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𫤛 (Tính từ)
【ruì】
01
Chữ cổ trong kim văn và lệ định, đồng nghĩa với chữ “鋭” (duệ), nghĩa là sắc bén, nhạy bén (như dao sắc). Thường dùng để nhớ chữ này qua hình ảnh sắc bén, như dao bén lưỡi cắt gọn gàng.
金文隶定字,同“鋭”。字见《殷周金文集成引得》1305页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
