Bản dịch của từ 𫤜 trong tiếng Việt
𫤜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄎㄧㄡˊㄉㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𫤜 (Danh từ)
【】
01
〈Nghĩa Nhật〉 Đọc âm kyoudai, nghĩa là anh em ruột. Chữ dùng trong tên kịch Kabuki Nhật Bản, ví dụ: “~合邦” (hợp bang anh em). (Dễ nhớ: kyoudai nghe giống 'cậu đệ' - anh em thân thiết)
〈日本释义〉読音kyoudai。兄弟也。日本歌舞伎外題名用字。例:“~合邦”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
