Bản dịch của từ 𫤜 trong tiếng Việt

𫤜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄧㄡˊㄉㄞˋN/AN/AN/A

𫤜 (Danh từ)

01

〈Nghĩa Nhật〉 Đọc âm kyoudai, nghĩa là anh em ruột. Chữ dùng trong tên kịch Kabuki Nhật Bản, ví dụ: “~合邦” (hợp bang anh em). (Dễ nhớ: kyoudai nghe giống 'cậu đệ' - anh em thân thiết)

〈日本释义〉読音kyoudai。兄弟也。日本歌舞伎外題名用字。例:“~合邦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫤜
Bính âm:
【ㄎㄧㄡˊㄉㄞˋ】【KHẤU ĐỆ】
Hình thái radical:
⿺,兄,弟
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép