Bản dịch của từ 𫤣 trong tiếng Việt

𫤣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋN/AN/AN/A

𫤣 (Động từ)

zhù
01

〈phương ngữ〉giữ vững, bám chặt như khi bạn 'trú' lại không rời đi.

〈方言〉坚持住。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫤣
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
Hình thái radical:
⿺,堯,吉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép