Bản dịch của từ 𫤬 trong tiếng Việt

𫤬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàng

ㄍㄤˋN/AN/AN/A

𫤬 (Danh từ)

gàng
01

Âm đọc là 'gang4', thường dùng làm tên địa danh, ví dụ như 'Thượng Cảng Thôn' ở tỉnh Chiết Giang (giúp nhớ như 'cảng' nơi tàu thuyền cập bến).

读音gang4,地名用字。浙江省有“上~村”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𫤬
Bính âm:
【gàng】【ㄍㄤˋ】【CẢNG】
Hình thái radical:
⿲,冫,八,𡿨
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép