Bản dịch của từ 𫤭 trong tiếng Việt

𫤭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xīng

ㄒㄧㄥN/AN/AN/A

𫤭 (Danh từ)

xīng
01

Chữ giản thể thứ hai của chữ “” ( nghĩa là sâu kín, bí mật, ở đây giúp nhớ chữ này như một phiên bản giản lược của ).

“奥”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𫤭
Bính âm:
【xīng】【ㄒㄧㄥ】【TINH】
Hình thái radical:
𫤭
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚丿丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép